torpedo-boat destroyer

Định nghĩa

Danh từ:
- Tàu khu trục chống ngư lôi: Một loại tàu chiến nhỏ, tiền thân của các tàu khu trục hiện đại, được thiết kế đặc biệt để tiêu diệt các tàu phóng ngư lôi (torpedo boats).

dụ sử dụng
  • (Tàu khu trục chống ngư lôi một sáng kiến quan trọng trong chiến tranh hải quân vào cuối thế kỷ 19.)
  • (Những tàu khu trục chống ngư lôi ban đầu này nhanh hơn được trang bị khí mạnh hơn so với các tàu phóng ngư lôi chúng săn đuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a torpedo-boat destroyer": hoạt động như một tàu khu trục chống ngư lôi. (Con tàu được tái trang bị để hoạt động như một tàu khu trục chống ngư lôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Destroyer (n): tàu khu trục (dạng hiện đại, phát triển từ torpedo-boat destroyer). (Các tàu khu trục hiện đại lớn hơn nhiều đa năng hơn.)
  • Torpedo boat (n): tàu phóng ngư lôi (mục tiêu torpedo-boat destroyer được thiết kế để tiêu diệt). (Tàu phóng ngư lôi nhanh nhưng vỏ giáp mỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-torpedo-boat vessel: tàu chống tàu phóng ngư lôi (một cách diễn đạt khác cho cùng khái niệm). (Hải quân đã đóng một số tàu chống tàu phóng ngư lôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "torpedo-boat destroyer" đây một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

torpedo-boat destroyer
A torpedo-boat destroyer patrols the coastal waters.